mạt giũa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụn kim loại nhỏ: "mạt giũa" chỉ những hạt, vụn rất nhỏ của kim loại (như sắt, thép) bị bong ra trong quá trình giũa một vật bằng kim loại.
- Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn chương hoặc ngữ cảnh cụ thể, "mạt giũa" có thể được dùng để chỉ những thứ vụn vặt, không đáng kể, hoặc những mảnh vụn của một thứ gì đó sau khi bị mài mòn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Sau khi giũa thanh sắt, mạt giũa rơi đầy trên bàn. (Những vụn kim loại nhỏ rơi ra trong quá trình giũa.)
- Anh thợ cẩn thận hứng lấy mạt giũa để không làm bẩn xưởng. (Người thợ giữ lại những vụn kim loại nhỏ.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Những ký ức ấy chỉ còn là mạt giũa của thời gian. (Ký ức chỉ còn là những mảnh vụn không đáng kể sau nhiều năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mạt giũa sắt": vụn kim loại từ sắt, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công.
- Mạt giũa sắt có thể được tái chế để làm các sản phẩm nhỏ. (Những vụn sắt nhỏ có thể được dùng lại.)
"mạt giũa thời gian" (ẩn dụ): những thứ còn sót lại sau khi thời gian trôi qua, thường là những điều nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Cuốn nhật ký cũ chứa đầy mạt giũa của tuổi trẻ. (Cuốn nhật ký lưu giữ những mảnh vụn ký ức thời trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Mạt (danh từ): vụn nhỏ, mảnh vụn (thường dùng trong "mạt cưa", "mạt sắt").
- Mạt cưa dùng để lót chuồng gia súc. (Vụn gỗ nhỏ dùng làm đệm.)
Giũa (động từ): hành động dùng dụng cụ để làm nhẵn hoặc mài mòn bề mặt kim loại.
- Anh ấy giũa chiếc chìa khóa cho vừa ổ. (Anh ấy mài chìa khóa để vừa khít.)
Từ đồng nghĩa
- Vụn kim loại: các mảnh nhỏ của kim loại.
- Vụn kim loại rơi ra từ máy tiện. (Các mảnh nhỏ kim loại.)
- Phoi: vụn hoặc dải mỏng của kim loại khi cắt, bào (thường dùng trong "phoi bào").
- Phoi bào sắt rất sắc. (Các mảnh sắt mỏng sau khi bào.)
Thành ngữ liên quan
- Nhặt mạt giũa làm giàu (thành ngữ): chỉ hành động tiết kiệm, tận dụng những thứ nhỏ nhặt để tích lũy.
- Ông ấy nhặt mạt giũa làm giàu, không bỏ phí thứ gì. (Ông ấy tận dụng mọi thứ nhỏ nhặt để tiết kiệm.)